foster father

foster father

He reads a bedtime story to his foster father.

Định nghĩa

Danh từ: Người cha nuôi, chỉ một người đàn ông đảm nhận vai trò làm cha đối với một đứa trẻ không phải con ruột của mình, thông qua một thỏa thuận chăm sóc tạm thời hoặc lâu dài do cơ quan thẩm quyền sắp xếp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã trở thành cha nuôi của ba anh chị em sau khi cha mẹ ruột của họ qua đời.)
  • (Người cha nuôi đã tham dự tất cả các buổi họp phụ huynh cho con trai nuôi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Act as a foster father: đóng vai trò như một người cha nuôi, không nhất thiết phải giấy tờ pháp .
    • Although not officially registered, he acted as a foster father to the neighborhood children. (Mặc dù không được đăng ký chính thức, ông ấy đã đóng vai trò như một người cha nuôi đối với những đứa trẻ trong khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Foster mother (danh từ): mẹ nuôi.
  • Foster parent (danh từ): cha mẹ nuôi (dùng chung cho cả nam nữ).
  • Foster child (danh từ): con nuôi (đứa trẻ được nuôi dưỡng).
  • Foster home (danh từ): nhà nuôi dưỡng, gia đình nuôi dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Adoptive father: cha nuôi (thường chỉ người cha nuôi hợp pháp sau khi hoàn tất thủ tục nhận con nuôi).
  • Surrogate father: cha thay thế (người đàn ông đóng vai trò làm cha nhưng không quan hệ huyết thống hay pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foster out: gửi (một đứa trẻ) cho gia đình nuôi dưỡng.
    • The agency decided to foster out the baby to a caring couple. (Cơ quan đã quyết định gửi đứa bé cho một cặp vợ chồng chu đáo nuôi dưỡng.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a foster father: như một người cha nuôi (dùng để miêu tả ai đó chăm sóc người khác một cách tận tụy nhưng không phải cha ruột).
    • He treated his apprentice like a foster father, guiding him through every challenge. (Ông ấy đối xử với người học việc như một người cha nuôi, hướng dẫn anh ta vượt qua mọi thử thách.)